member of parliament

member of parliament

A member of parliament addresses the assembly from a podium.

Định nghĩa

Danh từ: Thành viên của quốc hội (nghị sĩ quốc hội), đặc biệt thành viên được bầu của Quốc hội Anh (Hạ viện). Từ này chỉ một người được bầu làm đại diện cho một khu vực bầu cử trong cơ quan lập pháp tên "Parliament".

dụ sử dụng
  • ( ấy đã là một nghị sĩ quốc hội trong hơn mười năm.)
  • (Vị nghị sĩ quốc hội đã bài phát biểu về cải cách giáo dục.)
  • (Tất cả các nghị sĩ quốc hội phải bỏ phiếu về luật mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Member of Parliament for [khu vực]": dùng để chỉ rõ khu vực bầu cử nghị sĩ đại diện.

    • He is the member of parliament for Oxford East. (Ông ấy nghị sĩ quốc hội cho khu vực Oxford East.)
  • "to be elected as a member of parliament": được bầu làm nghị sĩ quốc hội.

    • She was elected as a member of parliament in the last general election. ( ấy đã được bầu làm nghị sĩ quốc hội trong cuộc tổng tuyển cử vừa qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Parliament (danh từ): quốc hội, nghị viện.

    • The Parliament meets in London. (Quốc hội họp tại Luân Đôn.)
  • Parliamentarian (danh từ): nghị sĩ, thành viên của quốc hội (từ đồng nghĩa nhưng ít phổ biến hơn).

    • She is a respected parliamentarian. ( ấy một nghị sĩ được kính trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Legislator: nhà lập pháp (chỉ chung người làm luật, không nhất thiết nghị sĩ quốc hội Anh).

    • The legislators debated the bill for hours. (Các nhà lập pháp đã tranh luận về dự luật trong nhiều giờ.)
  • Representative: đại biểu, người đại diện (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị).

    • He is a representative from the northern region. (Ông ấy một đại biểu từ khu vực phía bắc.)
Các cụm từ liên quan
  • Member of Parliament (MP): viết tắt phổ biến của "member of parliament".

    • The MP for this constituency is very active. (Vị nghị sĩ quốc hội của khu vực này rất năng động.)
  • House of Commons: Hạ viện (nơi các thành viên của quốc hội Anh làm việc).

    • Debates in the House of Commons can be very lively. (Các cuộc tranh luận tại Hạ viện có thể rất sôi nổi.)
Thành ngữ liên quan
  • "A backbench member of parliament": nghị sĩ không giữ chức vụ trong chính phủ hoặc đảng đối lập.

    • He is a backbench member of parliament, so he rarely speaks in debates. (Ông ấy một nghị sĩ không giữ chức vụ, vậy ông hiếm khi phát biểu trong các cuộc tranh luận.)
  • "A frontbench member of parliament": nghị sĩ giữ chức vụ trong chính phủ hoặc đảng đối lập.

    • She is a frontbench member of parliament and often answers questions in the House. ( ấy một nghị sĩ giữ chức vụ thường trả lời các câu hỏi tại Hạ viện.)